Thuốc Racecadotril – Racediar | Góc Diễn Đàn

1 Star2 Stars3 Stars4 Stars5 Stars (Chưa có đánh giá)
Loading...

Thuốc Racediar là thuốc gì ? Dưới đây là nội dung tờ hướng dẫn sử dụng gốc của Thuốc Racediar (Thông tin bao gồm liều dùng, cách dùng, chỉ định, chống chỉ định, thận trọng, dược lý…)

1. Tên hoạt chất và biệt dược:

Hoạt chất : Racecadotril

Phân loại: Thuốc điều trị tiêu chảy.

Nhóm pháp lý: Thuốc kê đơn ETC – (Ethical drugs, prescription drugs, Prescription only medicine)

Mã ATC (Anatomical Therapeutic Chemical): A07XA04.

Biệt dược gốc: Hidrasec.

Biệt dược: Racediar

Hãng sản xuất : Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun

2. Dạng bào chế – Hàm lượng:

Dạng thuốc và hàm lượng

Dạng bột cốm dùng để uống 10 mg; 30 mg.

Thuốc tham khảo:

RACEDIAR 30
Mỗi gói bột cốm có chứa:
Racecadotril………………………….30 mg
Tá dược………………………….vừa đủ (Xem mục 6.1)

RACEDIAR 10
Mỗi gói bột cốm có chứa:
Racecadotril………………………….10 mg
Tá dược………………………….vừa đủ (Xem mục 6.1)

3. Video :

[VIDEO DƯỢC LÝ]

————————————————

4. Ứng dụng lâm sàng:

4.1. Chỉ định:

Điều trị bệnh tiêu chảy cấp ở trẻ em.

4.2. Liều dùng – Cách dùng:

Cách dùng :

Đường dùng: đường uống.

Liều dùng:

Trẻ 3 – 9 tháng (dưới 9 kg): 1 gói 10mg/lần.

Trẻ 10 – 30 tháng ( 9 – 13 kg): 2 gói 10mg/lần.

Trẻ >30 tháng – 9 tuổi ( 13 – 27 kg): 3 gói 10mg/lần.

Trẻ > 9 tuổi (>27 kg): 6 gói 10mg/lần.

Uống lần đầu tiên điều trị và 3 lần tiếp theo trong ngày, những ngày sau uống 3 lần/ngày, không dùng quá 7 ngày.

4.3. Chống chỉ định:

Bệnh nhân nhạy cảm với Racecadotril hoặc bất cứ thành phần nào của thuốc.

4.4 Thận trọng:

Không sử dụng quá thời gian điều trị được khuyến cáo.

Thận trọng đối với bệnh nhân suy thận, suy gan do chưa có dữ liệu lâm sàng.

Tác động của thuốc trên người lái xe và vận hành máy móc.

Không nên sử dụng do có khả năng gây buồn ngủ

4.5 Sử dụng cho phụ nữ có thai và cho con bú:

Xếp hạng cảnh báo

AU TGA pregnancy category: NA

US FDA pregnancy category: NA

Thời kỳ mang thai:

Không thuộc đối tượng sử dụng.

Thời kỳ cho con bú:

Không thuộc đối tượng sử dụng.

4.6 Tác dụng không mong muốn (ADR):

Thường gặp: sốt, buồn ngủ, nôn, buồn nôn.

Rất hiếm: ban đỏ, da nổi mụn, mề đay.

Thông báo cho Bác sĩ những tác dụng không mong muốn gặp phải khi sử dụng thuốc.

4.7 Hướng dẫn cách xử trí ADR:

Ngừng sử dụng thuốc. Với các phản ứng bất lợi nhẹ, thường chỉ cần ngừng thuốc. Trường hợp mẫn cảm nặng hoặc phản ứng dị ứng, cần tiến hành điều trị hỗ trợ (giữ thoáng khí và dùng epinephrin, thở oxygen, dùng kháng histamin, corticoid…).

4.8 Tương tác với các thuốc khác:

Chưa ghi nhận.

Để tránh các tương tác có thể xảy ra, phải luôn luôn báo cho bác sĩ hay dược sĩ mọi thuốc khác đang dùng.

4.9 Quá liều và xử trí:

Thuốc chưa ghi nhận bất cứ biểu hiện ngộ độc nào.

5. Cơ chế tác dụng của thuốc :

5.1. Dược lực học:

Racecadotril (acetorphan) là một chất ức chế enkephalinase, có tác dụng chống xuất tiết ở ruột làm giảm mất nước và chất điện giải, được chỉ định trong điều trị bệnh tiêu chảy cấp.

Không làm giảm nhu động ruột, do đó không gây táo bón sau điều trị.

Không qua hàng rào máu não, không ảnh hưởng đến hệ thần kinh trung ương, không ức chế hô hấp.

Khi điều trị với racecadotril ít khi cần đến điều trị hỗ trợ (để giảm đau bụng, nôn…).

Dùng kết hợp với ORS (Oresol) sẽ giảm nhanh triệu chứng tiêu chảy và rút ngắn thời gian điều trị.

Cơ chế tác dụng:

Racecadotril là một tiền chất mà cần được thủy phân thành chất chuyển hóa hoạt tính thiorphan, là chất ức chế enkephalinase, một peptidase màng tế bào ở trong các mô khác nhau, chủ yếu là biểu mô của ruột non. Enzyme này tham gia vào các quá trình thủy phân peptide ngoại sinh và phá hủy peptide nội sinh như các enkephaline. Do đó, racecadotril bảo vệ enkephalins nội sinh có hoạt động sinh lý ở ống tiêu hóa, kéo dài tác dụng kháng tiết của chúng. Racecadotril là một chất chống tiết, mà hoạt động của nó được giới hạn ở ruột non. Nó làm giảm sự tiết nước và điện giải ở ruột non, gây ra bởi độc tính tả hoặc viêm, và không có ảnh hưởng tới hoạt động bài tiết cơ bản. Racecadotril tác dụng nhanh hoạt tính chống tiêu chảy mà không làm thay đổi thời gian chuyển vận ở ruột non.

[XEM TẠI ĐÂY]

5.2. Dược động học:

Racecadotril được hấp thu nhanh chóng bằng đường uống và được thủy phân thành chất chuyển hóa có hoạt tính (RS)-N-[1-oxo-2-(mercaptomethyl)-3-phenylpropyl] glycin, sau đó chất này chuyển thành những chất chuyển hóa không hoạt tính và được thải trừ qua thận, phân và phổi. Nồng độ đỉnh trong huyết tương đạt được 1 – 3 giờ sau khi uống với liều 100 mg. Thời gian bán hủy là 3 giờ.

5.3 Giải thích:

Chưa có thông tin. Đang cập nhật.

5.4 Thay thế thuốc :

Chưa có thông tin. Đang cập nhật.

*Lưu ý:

Các thông tin về thuốc trên Bacsithongthai.vn chỉ mang tính chất tham khảo – Khi dùng thuốc cần tuyệt đối tuân theo theo hướng dẫn của Bác sĩ

Chúng tôi không chịu trách nhiệm về bất cứ hậu quả nào xảy ra do tự ý dùng thuốc dựa theo các thông tin trên Bacsithongthai.vn

6. Phần thông tin kèm theo của thuốc:

6.1. Danh mục tá dược:

Natri saccharin, Natri lauryl sulfat, Manitol, Povidon K30, Aerosil, Hương dâu bột….

6.2. Tương kỵ :

Không áp dụng.

6.3. Bảo quản:

Nơi khô, tránh ánh sáng, nhiệt độ dưới 30°C.

6.4. Thông tin khác :

Không có.

6.5 Tài liệu tham khảo:

Dược Thư Quốc Gia Việt Nam

Hoặc HDSD Thuốc.

 

Viết một bình luận