Thuốc Racecadotril – Vacotril | Góc Diễn Đàn

1 Star2 Stars3 Stars4 Stars5 Stars (Chưa có đánh giá)
Loading...

Thuốc Vacotril là thuốc gì ? Dưới đây là nội dung tờ hướng dẫn sử dụng gốc của Thuốc Vacotril (Thông tin bao gồm liều dùng, cách dùng, chỉ định, chống chỉ định, thận trọng, dược lý…)

1. Tên hoạt chất và biệt dược:

Hoạt chất : Racecadotril

Phân loại: Thuốc điều trị tiêu chảy.

Nhóm pháp lý: Thuốc kê đơn ETC – (Ethical drugs, prescription drugs, Prescription only medicine)

Mã ATC (Anatomical Therapeutic Chemical): A07XA04.

Biệt dược gốc: Hidrasec.

Biệt dược: Vacotril

Hãng sản xuất : Công ty cổ phần dược Vacopharm

2. Dạng bào chế – Hàm lượng:

Dạng thuốc và hàm lượng

Viên nang cứng 100mg.

Thuốc tham khảo:

VACOTRIL
Mỗi viên nang cứng có chứa:
Racecadotril………………………….100 mg
Tá dược………………………….vừa đủ (Xem mục 6.1)

3. Video :

[VIDEO DƯỢC LÝ]

————————————————

4. Ứng dụng lâm sàng:

4.1. Chỉ định:

Điều trị triệu chứng tiêu chảy cấp ở người lớn.

4.2. Liều dùng – Cách dùng:

Cách dùng :

Thuốc uống, tốt nhất uống trước bữa ăn

Liều dùng:

Người lớn: 1 viên x 3 lần/ngày.

Thời gian điều trị kéo dài cho đến khi phân trở lại bình thường, nhưng không được dùng quá 7 ngày

4.3. Chống chỉ định:

Quá mẫn cảm với Racecadotril hoặc bất kỳ thành phần của thuốc.

Trẻ em, phụ nữ có thai và cho con bú.

4.4 Thận trọng:

Không sử dụng quá thời gian điều trị được khuyến cáo.

Thận trọng đối với bệnh nhân suy thận, suy gan do chưa có dữ liệu lâm sàng

Tác động của thuốc trên người lái xe và vận hành máy móc.

Racecadotril không ảnh hưởng hoặc ảnh hưởng không đáng kể đến khả năng lái xe và vận hành máy móc.

4.5 Sử dụng cho phụ nữ có thai và cho con bú:

Xếp hạng cảnh báo

AU TGA pregnancy category: NA

US FDA pregnancy category: NA

Thời kỳ mang thai:

Do chưa có đầy đủ dữ liệu nghiên cứu trên lâm sàng nên không dùng Racecadotril cho phụ nữ có thai, cho con bú.

Thời kỳ cho con bú:

Do chưa có đầy đủ dữ liệu nghiên cứu trên lâm sàng nên không dùng Racecadotril cho phụ nữ có thai, cho con bú.

4.6 Tác dụng không mong muốn (ADR):

Thường gặp: sốt, buồn ngủ, nón, buồn nôn. Ít gặp: ban đỏ, da nổi mụn,

Thông báo cho Bác sĩ những tác dụng không mong muốn gặp phải khi sử dụng thuốc.

4.7 Hướng dẫn cách xử trí ADR:

Ngừng sử dụng thuốc. Với các phản ứng bất lợi nhẹ, thường chỉ cần ngừng thuốc. Trường hợp mẫn cảm nặng hoặc phản ứng dị ứng, cần tiến hành điều trị hỗ trợ (giữ thoáng khí và dùng epinephrin, thở oxygen, dùng kháng histamin, corticoid…).

4.8 Tương tác với các thuốc khác:

Chưa có báo cáo

4.9 Quá liều và xử trí:

Thuốc được sử dụng an toàn. Thử nghiệm đối với liều cao gấp 20 lần liều điều trị ở người lớn (2 g/ngày) chưa ghi nhận bất cứ biểu hiện ngộ độc nào

5. Cơ chế tác dụng của thuốc :

5.1. Dược lực học:

Racecadotril là chất ức chế enkephalinase, có tác dụng chống xuất tiết ở ruột làm giảm mất nước và chất điện giải, được chỉ định trong điều trị bệnh tiêu chảy cấp.

Racecadotril không làm giảm nhu động ruột, do đó không gây táo bón sau điều trị. Thuốc không qua hàng rào máu não, không ảnh hưởng đến hệ thần kinh trung ương, không ức chế hô hấp..

Khi điều trị với racecadotril ít khi cần đến điều trị hỗ trợ (để giảm đau bụng, nôn…).

Dùng kết hợp vởi ORS (Oresol) sẽ giảm nhanh triệu chửng tiêu chảy và rút ngắn thời gian điều trị.

Cơ chế tác dụng:

Racecadotril là một tiền chất mà cần được thủy phân thành chất chuyển hóa hoạt tính thiorphan, là chất ức chế enkephalinase, một peptidase màng tế bào ở trong các mô khác nhau, chủ yếu là biểu mô của ruột non. Enzyme này tham gia vào các quá trình thủy phân peptide ngoại sinh và phá hủy peptide nội sinh như các enkephaline. Do đó, racecadotril bảo vệ enkephalins nội sinh có hoạt động sinh lý ở ống tiêu hóa, kéo dài tác dụng kháng tiết của chúng. Racecadotril là một chất chống tiết, mà hoạt động của nó được giới hạn ở ruột non. Nó làm giảm sự tiết nước và điện giải ở ruột non, gây ra bởi độc tính tả hoặc viêm, và không có ảnh hưởng tới hoạt động bài tiết cơ bản. Racecadotril tác dụng nhanh hoạt tính chống tiêu chảy mà không làm thay đổi thời gian chuyển vận ở ruột non.

[XEM TẠI ĐÂY]

5.2. Dược động học:

Racecadotril được hấp thu nhanh chóng bằng đường uống. Tác dụng ức chế men enkephallnase trong huyết tương xuất hiện sau 30 phút và kéo dài trong 8 giờ. Nống độ đỉnh trong huyết tương đạt được 1 -3 giờ sau khi uống liều 100mg, thời gian bán hủy là 3-4 giờ.

Lượng phân bố trong mỡ là rất ít, chỉ khoảng 1% liều dùng. Racecadotril liên kết 90% với protein huyết tương (chủ yếu là albumin).

Trong cơ thể, Racecadotril thủy phân nhanh chóng thành Thiorphan, là chất chuyển hóa có hoạt tính. Sau đó, chất này bị chuyển hóa thành dẫn chất s-methyl không có hoạt tính, và được thải trừ qua thận, phân và phổi.

5.3 Giải thích:

Chưa có thông tin. Đang cập nhật.

5.4 Thay thế thuốc :

Chưa có thông tin. Đang cập nhật.

*Lưu ý:

Các thông tin về thuốc trên Bacsithongthai.vn chỉ mang tính chất tham khảo – Khi dùng thuốc cần tuyệt đối tuân theo theo hướng dẫn của Bác sĩ

Chúng tôi không chịu trách nhiệm về bất cứ hậu quả nào xảy ra do tự ý dùng thuốc dựa theo các thông tin trên Bacsithongthai.vn

6. Phần thông tin kèm theo của thuốc:

6.1. Danh mục tá dược:

 

6.2. Tương kỵ :

Không áp dụng.

6.3. Bảo quản:

Nơi khô, tránh ánh sáng, nhiệt độ dưới 30°C.

6.4. Thông tin khác :

Không có.

6.5 Tài liệu tham khảo:

Dược Thư Quốc Gia Việt Nam

Hoặc HDSD Thuốc.

 

Viết một bình luận